THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
365 |
-6,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
352 |
-2,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
412,5 |
11,00 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1448 |
-67,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
138,15 |
-2,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
114,35 |
-4,90 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
41,7 |
-3,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
30,44 |
-5,08 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
47,55 |
-4,85 |
|
Karosene |
USD/thùng |
36,12 |
-9,89 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1084,13 |
16,88 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6236 |
0,0911 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,21826 |
0,0855 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4333,717 |
-737,41 |
|
- |
" |
5929,24 |
-131,95 |
|
- |
" |
9985,43 |
-483,83 |
|
- |
" |
18470,75 |
-981,12 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
21320,48 |
-545,19 |